Thành viên: Đăng nhập | Đăng ký?

Danh bạ: Đăng ký? Liên hệ  |  Giới thiệu  |  Chính sách  |  Hỏi đáp    
Thế giới Ô tô - Niềm đam mê hội tụ
 
  BẢNG GIÁ XE Ô TÔ MỚI  (Giá tham khảo xe lắp ráp và nhập khẩu chính thức tại Việt Nam)
Bookmark and Share
 
AUDI

Nhà Phân Phối Chính Thức Audi: Công ty cổ phần Liên Á quốc tế
Audi Hanoi:  Tầng 1, Toà nhà ICD (TTTM Interserco) 17 Phạm Hùng, Mỹ Đình, Từ Liêm, HN
Tel: (04) 3768 5959  - Fax: (04) 3768 5960 - contact@audi.vn  
Audi Ho Chi Minh City: 6B Tôn Đức Thắng, Quận 1, Tp. HCM 
Tel: (08) 3824 3962 - Fax: (08) 3824 3961


Mẫu xeXuất xứĐộng cơHộp sốCông suất (mã lực)Mô-men (Nm)Giá bán (VNĐ)
Audi A4 CBU1.8L/I48AT1182501,460,000,000
Audi A6 CBU2.0L/I46AT1682801,890,000,000
Audi A8 3.0CBU3.0L/V68AT2475494,100,000,000
Audi A8 4.2CBU4.2L/V88AT3504455,200,000,000
Audi Q5 2.0CBU2.0L/I47AT2113501,911,000,000
Audi Q7 3.0CBU3.0L/V68AT2724003,200,000,000
Audi Q7 4.2 FSICBU4.2L/V86AT3504402,430,000,000

BMW
Phòng trưng bày Tây Hồ
153 Yên Phụ, Q. Tây Hồ, TP. Hà Nội
Hotline: 0902 755 698 - Fax: +84 4 37184060

 Trung tâm Euro Auto BMW 4S Phú Mỹ Hưng
 
808 Nguyễn Văn Linh, Quận 7, TP. HCM
 Hotline: 0933 806 222 - Fax: (08) 54110157
www.facebook.com/bmwphumyhung


Mẫu xeXuất xứĐộng cơHộp sốCông suất (mã lực)Mô-men (Nm)Giá bán (VNĐ)
BMW 1-Series hatchbackCBUI48AT1,260,000,000
BMW 3-Series 320i Cab mui trầnCBU1.995cc/I46AT1562002,462,000,000
BMW 3-Series 320i F30CBU1.997cc/I48AT184/5000270/12501,418,000,000
BMW 3-Series 328iCBU1997cc/I48AT180/6000350/4.8001,747,000,000
BMW 5-Series 520i 2014CBU1.997cc/I48AT184/5000270/12502,136,000,000
BMW 5-Series 528iCBU2.996cc/I68AT2583102,629,000,000
BMW 5-Series 528i Gran Turismo GTCBU1.997cc/I48AT245/5000350/12502,768,000,000
BMW 5-Series 535i GTCBU2.979cc/I68AT302/5800400/12003,261,000,000
BMW 6-Series Gran Coup 640iCBUI6/29798AT320/5800450/13003,825,000,000
BMW 7-Series 730LiCBU2.996cc/I68AT2583104,350,350,000
BMW 7-Series 750LiCBU4.395cc/V88AT4506505,699,000,000
BMW X1 sDrive18iCBU1.995cc/I46AT1502001,537,000,000
BMW X1 xDrive28iCBU2.996cc/I66AT2583101,818,000,000
BMW X3 xDrive 20iCBUI4/19978AT184/5000270/12502,148,000,000
BMW X5 xDrive35i (xe 07 chỗ)CBU2.979cc/I68AT3064003,467,000,000
BMW X6 xDrive 35iCBU2.979cc/I68AT3064003,644,000,000
BMW Z4 sDrive20i (02 cửa, 02 chỗ)CBU1997cc/I4AT184/5000270/12002,477,000,000

CHEVROLET

CÔNG TY Ô TÔ VIỆT NAM DAEWOO
Địa chỉ: Tứ Hiệp, Thanh Trì , Hà Nội
Điện thoại: 04 38613310, 04 38613311 - Fax: 04 38611755, 04 38611756
Email:
vidamco@vidamco.com.vn , customer_care@vidamco.com.vn


Mẫu xeXuất xứĐộng cơHộp sốCông suất (mã lực)Mô-men (Nm)Giá bán (VNĐ)
Chevrolet Aveo LT 1.0 MTCKD1.05MT6889439,000,000
Chevrolet Aveo LTZ 1.5 ATCKD1.54AT68 HP89Nm472,000,000
Chevrolet Captiva LTZ 2.4 AT FWDCKD2.4L/I46AT165230929,000,000
Chevrolet Colorado Bán tải LTZ Crew cab 2.8 MTNhập nguyên chiếc từ Thái Lan2.8LTay 5 cấp178HP440 Nm733,000,000
Chevrolet Cruze LS 1.6L MTCKD1.6L/I45MT107150544,000,000
Chevrolet Cruze LT-Z 1.8 ATCKD1.8L/I46AT139176662,000,000
Chevrolet Lacetti EX 1.6 MTCKD1.6L/I45MT107 HP150 Nm459,000,000
Chevrolet Orlando LTZCKD1.8L6AT139 HP176 Nm743,000,000
Chevrolet Spark 1.0 LTCKD1.0Số sàn 5 câps6400 Vòng/phút@68 hp4800 Vòng/phút@89 Nm352,000,000
Chevrolet Spark LTZ 1.0CKD1.04AT68HP89Nm384,000,000

CHRYSLER

Công ty Cổ phần Ô tô Đông Dương
Địa chỉ: 30 Nguyễn Văn Trỗi, Q. Phú Nhuận, TP. HCM
Điện thoại: 08. 38455 983


Mẫu xeXuất xứĐộng cơHộp sốCông suất (mã lực)Mô-men (Nm)Giá bán (VNĐ)
Chrysler 300 CCBU2.7L/V6AT1772571,764,000,000

CITROEN
Nhà phân phối: CFAO
Văn phòng: 153 Nguyễn Tất Thành, P.13, Q.4, TP.HCM

Mẫu xeXuất xứĐộng cơHộp sốCông suất (mã lực)Mô-men (Nm)Giá bán (VNĐ)
Citroen DS3 CBU1.6L/I44AT1181601,014,000,000

DODGE

Công ty Cổ phần Ô tô Đông Dương
Địa chỉ: 30 Nguyễn Văn Trỗi, Q. Phú Nhuận, TP. HCM
Điện thoại: 08. 38455 983


Mẫu xeXuất xứĐộng cơHộp sốCông suất (mã lực)Mô-men (Nm)Giá bán (VNĐ)
Dodge Journey CBU2.7L/V66AT1852561,596,000,000

FIAT

PHÒNG TRƯNG BÀY & GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
120 Trần Hưng Đạo, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh.
Điện thoại : 08 - 3836 9032 - 3836 9912 - Fax : 08 - 3836 7460


Mẫu xeXuất xứĐộng cơHộp sốCông suất (mã lực)Mô-men (Nm)Giá bán (VNĐ)
Fiat 500 CBU1.2L/MPIDualogic (Hai chế độ)69102906,000,000
Fiat Bravo CBU1.4LMTA1202061,092,000,000
Fiat Punto CBU1368MTA77115799,500,000

FORD
Công ty TNHH Ford Việt Nam
Nhà máy: Xã Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương
Điện thoại: 04. 3933 1282

Mẫu xeXuất xứĐộng cơHộp sốCông suất (mã lực)Mô-men (Nm)Giá bán (VNĐ)
Ford Escape XLS 2.3 4X2CKD2.3L/I44AT143196729,000,000
Ford Escape XLT 2.3 4X4CKD2.3L/I44AT143196833,000,000
Ford Everest Limited 4x2 AT DieselCKD2.5L/I45AT143330799,000,000
Ford Everest XLT 4x2 MT DieselCKD2.5L/I45MT143330774,000,000
Ford Everest XLT 4x4 MT DieselCKD2.5L/I45MT143330920,000,000
Ford Fiesta 1.0L AT 5 cửa SportCKD1.0LAT151659,000,000
Ford Fiesta 1.5L AT 4 cửa TitaniumCKD1.5LAT112140612,000,000
Ford Fiesta 1.5L AT sedan trend 4 cửaCKD1.5LAT112140549,000,000
Ford Fiesta 1.5L AT Sport 5 cửa hatchbackCKD1.5LAT112140612,000,000
Ford Fiesta 5 cửa hatchback 1.5L AT trendCKD1.5L6AT112140579,000,000
Ford Focus 1.6L 5 cửa Trend 6PSCKDXăng 1.6L Duratec 16 VanTự động 6 cấp ly hợp kép729,000,000
Ford Focus 1.6L ambiente MT 4 cửaCKD1.8L/I45MT131165669,000,000
Ford Focus 1.6L AT 4 cửa Trend 6PSCKD1.8L/I44AT131165729,000,000
Ford Focus 2.0L AT 4 cửa Titanium + 6PSCKD2.0L4AT146185849,000,000
Ford Focus 2.0L AT 5 cửa sport + 6PSCKD2.0L/I46AT136320843,000,000
Ford Mondeo 2.3CKD2.3L/I46AT164213892,200,000
Ford Ranger 4x2 XLT AT WildtrakCKDTurbo Diesel 2.2L TDCi6AT143330766,000,000
Ford Ranger Base 4x4 Chassis MTTurbo Diesel 2.2L TDCSố tay 6 cấp582,000,000
Ford Ranger Base 4x4MTTurbo Diesel 2.2L TDCiSố tay 6 cấp592,000,000
Ford Ranger XLS 4 x 2 MTTurbo Diesel 2.2L TDCSố tay 6 cấp605,000,000
Ford Ranger XLS 4x2ATTurbo Diesel 2.2L TDCitự động 6 cấp632,000,000
Ford Ranger XLT 4x4MTTurbo Diesel 2.2L TDCiSố tay 6 cấp744,000,000
Ford Transit 16s DieselCKD2.4L/I45MT101285830,000,000
Ford Transit Cao cấp889,000,000

HONDA

Trụ sở chính và Nhà máy:
Phường Phúc Thắng, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Tel: (84) 211 3868888 Fax: (84) 211 3868910


Mẫu xeXuất xứĐộng cơHộp sốCông suất (mã lực)Mô-men (Nm)Giá bán (VNĐ)
Honda Accord 2.4L ATNhập khẩu1,435,000,000
Honda Accord 3.5CBU3.5L/V65AT2703391,780,000,000
Honda City 1.5 AT LECKD1.5L5AT88145
Honda City 1.5ATCKD1.5L5AT88145
Honda City 1.5MTCKD1.55 MT88145
Honda Civic 1.8L 5ATCKD1.8L5AT104174780,000,000
Honda Civic 1.8L 5MTCKD1.8L5MT104174725,000,000
Honda Civic 2.0L 5ATCKD2.0L5AT114190860,000,000
Honda CR-V 2.0L ATCKD2.0L5AT114190998,000,000
Honda CR-V 2.4L ATCKD2.4L/I45AT1612201,140,000,000

HYUNDAI

Công ty Cổ phần Ôtô Hyundai Thành Công Việt Nam
Văn phòng HN: Tầng 7, Tòa nhà Thành Công, đường Đồng Bông kéo dài, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy , HN
Tel: (84-4) 3795 1116/ 1118                   Fax: (84-4) 3795 1117
Email: info@hyundai-thanhcong.vn       Website: www.hyundai-thanhcong.vn


Mẫu xeXuất xứĐộng cơHộp sốCông suất (mã lực)Mô-men (Nm)Giá bán (VNĐ)
Hyundai Accent 1.4 MTCBU1.4L/I45MT108/6000136/4000551,000,000
Hyundai Accent 5 cửa 1.4L AT1.4L4AT108/6000139/5000569,000,000
Hyundai Avante 1.6L AT1.6L4AT121/6200152/4200580,000,000
Hyundai Avante 1.6L MT1.6L5MT121/6200152/4200516,000,000
Hyundai Avante 2.0L AT2.0L4AT143/6000186/4600645,000,000
Hyundai Elantra 1.8 ATCBU1.8L6AT150/6500182/4700756,000,000
Hyundai Eon 0.8L MTCKD0.8L5MT56/550076/4000344,000,000
Hyundai Genesis Coupe 2.0 ATCBU2.0L/I48AT260/6000306/2000-45001,135,000,000
Hyundai Getz 1.4L ATCBU1.4L/I44AT95126462,300,000
Hyundai i10 Grand i10 MTCKD1.0L5MT66/550096/3500387,000,000
Hyundai i10 Grand i10 taxiCKD1.0L5MT66/550096/5500359,000,000
Hyundai i10 Grand i10, 1.0L 4 ATCKD1.0L4AT66/550096/3500417,000,000
Hyundai i10 Grand i10, 1.2L ATCKD1.2L4AT87/6000112/4000457,000,000
Hyundai I20 1.4ATCKD1.4L4AT100/5500139/4000555,000,000
Hyundai I30 CW 1.6 ATCBU1.4L/I46AT130/6300160/4850757,000,000
Hyundai Santa Fe 2.2 AT D4x2CBU2.2L6AT181/4000445/1800-25001,330,000,000
Hyundai Santa Fe 2.4 AT G 4x2CBU2.4L/I46AT176/6000231/37501,298,000,000
Hyundai Sonata 2.0 ATCBU2.0L/I46AT162/6500198/48001,060,000,000
Hyundai Starex 2.4 MTCBU1.4L/I45MT74226825,000,000
Hyundai Tucson 2.0 AT 4WDCBU2.0L/I46AT166/6200202/4600949,000,000
Hyundai Veloster 1.6L AT1.6L6AT130/6300157/4850867,000,000

ISUZU

Văn phòng & Phòng KD: 100 Quang Trung, P8, Q.Gò Vấp, TP HCM
ĐT: (84-8)3 895 9202 - Fax: (84-8)3 895 9204
I-mark Salon: 37 Lê Thánh Tôn P. Bến Nghé, Q.1, TP HCM
ĐT: (84-8)5 404 1314 - Fax: (84-8)5 404 1315


Mẫu xeXuất xứĐộng cơHộp sốCông suất (mã lực)Mô-men (Nm)Giá bán (VNĐ)
Isuzu D-Max LS 4X2 ATCBU2.999cc/I44AT136294664,400,000
Isuzu D-Max LS 4X2 MTCKD2.999cc/I45MT136280606,100,000
Isuzu D-Max LS 4X4 ATCBU2.999cc/I44AT136294746,900,000
Isuzu D-Max LS 4X4 MTCBU2.999cc/I45MT136280688,600,000
Isuzu D-Max S 4X4 MTCBU2.999cc/I45MT136280621,500,000
Isuzu D-Max SC 4X4 MTCBU2.999cc/I45MT136280729,300,000
Isuzu D-Max X Limited 4x2 MTCKD4JJ1-TCSố sàn, 5 số tiến, 1 số lùi136/3400280/3400606,100,000
Isuzu Forward F-Series FRR90NCKD979,000,000
Isuzu Forward F-Series FRV34L (short)CKD1,353,000,000
Isuzu Forward F-Series FRV34Q (long)CKD1,406,900,000
Isuzu Forward F-Series FRV34S (superlong)CKD1,441,000,000
Isuzu Forward F-Series FVM34TCKD1,806,200,000
Isuzu Forward F-Series FVM34W (superlong)CKD1,874,400,000
Isuzu Forward N-Series NLR55ECKD566,500,000
Isuzu Forward N-Series NMR85E (short)CKD642,400,000
Isuzu Forward N-Series NMR85H (long)CKD651,200,000
Isuzu Forward N-Series NPR85KCKD679,800,000
Isuzu Forward N-Series NQR75LCKD778,800,000

JEEP

Công ty Cổ phần Ô tô Đông Dương
Địa chỉ: 30 Nguyễn Văn Trỗi, Q. Phú Nhuận, TP. HCM
Điện thoại: 08. 38455 983


Mẫu xeXuất xứĐộng cơHộp sốCông suất (mã lực)Mô-men (Nm)Giá bán (VNĐ)
Jeep Grand Cherokee CBU3.6L/V65AT2903522,565,000,000
Jeep Wrangler RubiconCBU3.8L/V64AT1993151,806,000,000
Jeep Wrangler SaharaCBU3.8L/V64AT1993151,785,000,000

KIA

Văn phòng đại diện Công ty Ô tô Trường Hải tại TP. Hồ Chí Minh
01-Lô H, Điện Biên Phủ, P.25, Q.Bình Thạnh, TP.HCM, Việt Nam.
Phone: +84-(0)8-35126991-35126992 - Fax: +84-(0)8-35126995
Email:
rep-office@thaco.com.vn - Website: www.truonghaiauto.com.vn


Mẫu xeXuất xứĐộng cơHộp sốCông suất (mã lực)Mô-men (Nm)Giá bán (VNĐ)
Kia Carens 1.6L EX MLTCBU1.591cc/I45MT142156488,000,000
Kia Carens 2.0L EX MTCKD1.591cc/I45MT142156525,000,000
Kia Carens 2.0L SX ATCKD1.998cc/I44AT145188604,000,000
Kia Carens 2.0L SX MTCKD1.998cc/I45MT145188584,000,000
Kia Carnival AT 2.7LCBU2.656cc/V64AT189249855,000,000
Kia Carnival MT 2.7LCBU2.656cc/V65MT189249785,000,000
Kia Carnival MT 2.9L DieselCBU2.902cc/I45MT160343785,000,000
Kia Cerato Hatchback 1.6LCBU1.592cc/I44AT124156619,000,000
Kia Cerato Koup 2.0LCBU1.988cc/I44AT156194684,000,000
Kia Forte 1.6L EX MTCKD1.592cc/I45MT124156514,000,000
Kia Forte 1.6L EX MTLCKD1.592cc/I45MT124156479,000,000
Kia Forte 1.6L SX ATCKD1.998cc/I44AT124156561,000,000
Kia Forte 1.6L SX MTCKD1.998cc/I45MT124156560,000,000
Kia Magentis AT 2.0CBU1.998cc/I45AT164197735,000,000
Kia Morning 1.1L LX MTCKD1.086cc/I45MT6596294,000,000
Kia Morning 1.1L SX ATCKD1.086cc/I44AT6596352,000,000
Kia Morning 1.1L SX MTCKD1.086cc/I45MT6596314,000,000
Kia Morning EX 1.1 LMT298,500,000
Kia Optima 2.0 G ATCBU1.998cc/I46AT274365950,000,000
Kia Rio 1.4 G ATCBU1.4LAT574,000,000
Kia Sorento 4WD 2.4L ESPCBU2.349cc/I46AT174226965,000,000
Kia Sorento AT 2WD 2.4LCBU2.349cc/I46AT174226915,000,000
Kia Sorento AT 2WD 2.4L ESPCBU2.349cc/I46AT174226930,000,000
Kia Sorento AT 4WD 2.4LCBU2.349cc/I46AT174226950,000,000
Kia Sorento DMT 2WD 2.2L DieselCBU2.199cc/I46MT197422905,000,000
Kia Sorento MT 2WD 2.4LCBU2.349cc/I46MT174226885,000,000
Kia Sorento MT 4WD 2.4LCBU2.349cc/I46MT174226922,000,000
Kia Sportage 4WD AT 2.0LCBU1.998cc/I46AT166197855,000,000
Kia Sportage 4WD MT 2.0LCBU1.998cc/I45MT160197830,000,000

MAZDA

VINAMAZDA – CHI NHÁNH KHU VỰC NAM BỘ
80 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 8, Quận Phú Nhuận, Tp. Hồ Chí Minh
ĐT: (08) 399 778 24 - Fax: (08) 399 777 42 -  Hotline : 0938 805 281
Website: www.vinamazda.vn


Mẫu xeXuất xứĐộng cơHộp sốCông suất (mã lực)Mô-men (Nm)Giá bán (VNĐ)
Mazda CX-5 1 cầuCBU1998cc4AT1,185,000,000
Mazda CX-5 2 cầuCBU1998cc4AT1,265,000,000
Mazda Mazda2 MZR 1.5 4ATCKD4 xylanh thẳng hàng, DOHC 16-value4AT103/6000135/4000588,000,000
Mazda Mazda2 MZR 1.5 5MTCKD4 xylanh thẳng hàng, DOHC 16-value5MT76/6000135/4000559,000,000
Mazda Mazda3 CBU1598cc4AT900,000,000
Mazda Mazda3 hatchbackCBU1998cc5MT970,000,000
Mazda Mazda3 sedanCKD1598cc5MT719,000,000
Mazda Mazda3 sedanCKD1598cc4AT739,000,000
Mazda Mazda3 sedanCBU1598cc5MT765,000,000
Mazda Mazda3 sedanCBU1598cc4AT817,000,000
Mazda MX-5 CBU1998cc4AT1,695,000,000

MERCEDES-BENZ

Mercedes-Benz Vietnam Ltd.:
Trường Chinh Autohaus: 02 Trường Chinh, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, TPHCM
Hotline: 0914.495.777 - Fax: 08-5411 2290
Email: quyen.nguyen@vietnamstar-auto.com


Mẫu xeXuất xứĐộng cơHộp sốCông suất (mã lực)Mô-men (Nm)Giá bán (VNĐ)
Mercedes-Benz A-Class A200CBUI47AT1562501,264,000,000
Mercedes-Benz A-Class A250 AMGCBUI47AT2113501,623,000,000
Mercedes-Benz C-Class 200 2013 EditionCKD1.8L/I47AT1842701,380,000,000
Mercedes-Benz C-Class 250 2013 sunroofCKD1.8L/I47AT2043101,496,000,000
Mercedes-Benz C-Class 300 AMG plusCKD3.0L/V67AT2313001,686,000,000
Mercedes-Benz CL-Class 500CKDV87G-TRONIC435/5250700/35006,558,000,000
Mercedes-Benz CLS-Class 350 AMGCBUV67AT2313004,039,000,000
Mercedes-Benz CLS-Class 350 shooting brakeCBU67AT3063704,304,000,000
Mercedes-Benz E-Class 200 2013CKDI47AT1842701,939,000,000
Mercedes-Benz E-Class 250 2013CKDI47AT2043102,152,000,000
Mercedes-Benz E-Class 400 2013CKD3.0L/V67AT3334802,722,000,000
Mercedes-Benz E-Class 400 AMG 2013CKD3.0L/67AT3334802,933,000,000
Mercedes-Benz GL-Class 350 CDICBU3.1L7AT2586203,777,000,000
Mercedes-Benz GL-Class 400CBU3.0L7AT2454803,999,000,000
Mercedes-Benz GL-Class 450 4MaticCBU4.7L/V87AT3404604,644,000,000
Mercedes-Benz GL-Class 500CBU4.7L7AT3207005,391,000,000
Mercedes-Benz GLK 220CKD2.2L7AT1704001,528,000,000
Mercedes-Benz GLK 220 sportCBU2.2L7AT1704001,696,000,000
Mercedes-Benz GLK 250CKD2.0L47AT2113501,538,000,000
Mercedes-Benz GLK 250 AMGCKD2.0L7AT2213501,707,000,000
Mercedes-Benz ML 250 CDICBU2.1L7AT2015003,081,000,000
Mercedes-Benz ML 400CBU3.5L7AT3063703,499,000,000
Mercedes-Benz R-Class 300 LCBU3.0L/V67AT2313003,144,000,000
Mercedes-Benz S-Class 400LCKD3.0L7AT3334803,480,000,000
Mercedes-Benz S-Class 500 L CKDCKD4.7L7AT4557004,639,000,000
Mercedes-Benz S-Class 500 L CBUCBU4.7L7AT4557005,889,000,000
Mercedes-Benz SL-Class 350 Night EditionCKDV67G-TRONIC315/6500360/49004,709,000,000
Mercedes-Benz SLK 350 BE AMGCKDV67G-TRONIC306/6500370/35003,247,000,000
Mercedes-Benz Sprinter 311 ESPCKDdiezel, 4xi-lanh109/3.800881,000,000
Mercedes-Benz Sprinter ESP 313CKD2.2L/I45MT129300946,000,000
Mercedes-Benz Sprinter Panel VanCKD2.2L/I45MT109270688,000,000

MITSUBISHI

Công ty liên doanh sản xuất ô tô Ngôi Sao
Địa chỉ: Phường An Bình, Thị xã Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Điên thoại: (848) 3896 2181 | 4 - Fax: (848) 3896 1566 | 3896 8238
Email: 
sales-division@vinastarmotors.com.vnservice-dept@vinastarmotors.com.vn


Mẫu xeXuất xứĐộng cơHộp sốCông suất (mã lực)Mô-men (Nm)Giá bán (VNĐ)
Mitsubishi Canter 4.7 LWCKD3.908cc/I45MT110281532,300,000
Mitsubishi Canter 6.5 WideCKD3.908cc/I45MT110281558,600,000
Mitsubishi Canter 7.5 GreatCKD3.908cc/I45MT136381583,300,000
Mitsubishi Grandis CKD2.378cc/I44AT178235939,400,000
Mitsubishi Grandis LimitedCKD2.378cc/I44AT178230976,900,000
Mitsubishi Pajero GLCKD1,790,900,000
Mitsubishi Pajero GLSCKD2,070,000,000
Mitsubishi Pajero GLS ATCKD2,218,200,000
Mitsubishi Pajero Sport D.2WD.ATCKDDiesel 4D564AT- INVECS-II136/3.50032/2.000797,500,000
Mitsubishi Pajero Sport D.2WD.ATCKDDiesel 4D565 số sàn136/3.50032/2.000807,100,000
Mitsubishi Pajero Sport G.2WD.ATCBUV6 3.0 MIVEC (6B31)5AT- INVECS-II220/6.25028,7/4.000920,205,000
Mitsubishi Triton GLCKD2.351cc/I45MT136270482,100,000
Mitsubishi Triton GLS ATCKD2.477cc/I44AT136314615,500,000
Mitsubishi Triton GLS MTCKD2.477cc/I45MT136314590,700,000
Mitsubishi Triton GLXCKD2.477cc/I45MT136314514,900,000
Mitsubishi Zinger GLSCKD2.351cc/I45MT139207647,300,000
Mitsubishi Zinger GLS ATCKD2.351cc/I44AT139207679,300,000

NISSAN

CÔNG TY TNHH NISSAN VIỆT NAM
Tầng 9, Tòa nhà LOD, Đường Trần Thái Tông, Quận Cầu Giấy, Hà Nội, Việt Nam
Tel: +84 4 3715 0778 -  Fax: +84 4 3715 0779 - Email:
info@nissan.com.vn


Mẫu xeXuất xứĐộng cơHộp sốCông suất (mã lực)Mô-men (Nm)Giá bán (VNĐ)
Nissan 370Z 3.7L Coupe 7ATCBU3696 ccSố tự động3,102,000,000
Nissan Grand Livina 1.8 ATCKD1798 ccSố tự động705,000,000
Nissan Grand Livina 1.8 MTCKD1798 ccSố sàn653,500,000
Nissan Murano 3.5L XCVTCBU3498 ccSố tự động2,789,000,000
Nissan Navara 2.5 MT 4WDCBU2488 ccSố sàn686,500,000
Nissan Teana 3.5L 350XV XCVTCBU3498 ccSố tự động2,425,000,000

PMC

PHÒNG TRƯNG BÀY & GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
120 Trần Hưng Đạo, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh.
Điện thoại : 08 - 3836 9032 - 3836 9912 - Fax : 08 - 3836 7460


Mẫu xeXuất xứĐộng cơHộp sốCông suất (mã lực)Mô-men (Nm)Giá bán (VNĐ)
PMC Paso thùng composit1L5MT175,800,000
PMC Paso thùng kín inox1L5MT165,000,000
PMC Paso thùng lửng1L5MT149,500,000
PMC Paso thùng mui bạt1L5MT160,800,000
PMC Premio DXCKD2.771cc/I45MT75230316,800,000
PMC Premio II 4x4CKD2.498cc5MT418,900,000
PMC Premio II GSCKD2.237cc5MT345,200,000
PMC Premio MAXCKD3.168cc5MT346,800,000
PMC Pronto II GS (7 chỗ)CKD2.0L5MT114165456,800,000

PORSCHE

Công ty TNHH Xe hơi thể thao Uy tín
Địa chỉ: 802 Nguyễn Văn Linh, Quận 7, TP. HCM
Điện thoại: 08. 5.41.41.911


Mẫu xeXuất xứĐộng cơHộp sốCông suất (mã lực)Mô-men (Nm)Giá bán (VNĐ)
Porsche 911 CarreraCBU3.6L/B66MT3453925,592,200,000
Porsche 911 Carrera CabrioletCBU3.6L/B66MT3453906,056,600,000
Porsche 911 Carrera GTSCBU3.8L/B66MT4084206,529,600,000
Porsche 911 Carrera GTS CabrioletCBU3.8L/B66MT4084207,133,700,000
Porsche 911 Carrera SCBU3.8L/B66MT3854206,437,100,000
Porsche 911 GT3CBU3.8L/B66MT4354307,544,400,000
Porsche 911 GT3 RSCBU3.8L/B66MT4504509,219,200,000
Porsche 911 Targa 4CBU3.6L/B66MT3453926,142,600,000
Porsche 911 Targa 4SCBU3.8L/B66MT3454206,897,200,000
Porsche 911 TurboCBU3.8L/B66MT5006508,991,300,000
Porsche 911 Turbo CabrioletCBU3.8L/B66MT5006509,662,100,000
Porsche 911 Turbo SCBU3.8L/B67AT53070010,320,000,000
Porsche Boxster CBU2.9L/B66MT2552902,977,800,000
Porsche Boxster SCBU3.4L/B66MT3103903,743,200,000
Porsche Boxster SpyderCBU3.4L/B66MT3203704,171,000,000
Porsche Cayenne CBU3.6L/V66MT3004003,199,200,000
Porsche Cayenne SCBU4.8L/V88AT4005004,257,000,000
Porsche Cayenne S HybridCBU3.0L/V6/H8AT3805804,689,200,000
Porsche Cayenne TurboCBU4.8L/V88AT5007006,652,100,000
Porsche Cayman CBU2.9L/B66MT2653003,190,600,000
Porsche Cayman SCBU3.4L/B66MT3203704,078,600,000
Porsche Panamera CBU3.6L/V66MT3004004,192,500,000
Porsche Panamera 4CBU3.6L/V67AT3004004,517,200,000
Porsche Panamera 4SCBU4.8L/V87AT4005006,379,100,000
Porsche Panamera SCBU4.8L/V86MT4005006,024,300,000
Porsche Panamera TurboCBU4.8L/V87AT5007008,428,000,000

RENAULT
AUTO MOTORS VIETNAM - RENAULT
68 LÊ VĂN LƯƠNG, NHÂN CHÍNH, THANH XUÂN, HÀ NỘI
Tel: +84 (04) 3556 8264

Mẫu xeXuất xứĐộng cơHộp sốCông suất (mã lực)Mô-men (Nm)Giá bán (VNĐ)
Renault Fluence CBU2.0L/I4CVT1401901,046,000,000
Renault Koleos 4x2 2.5L CVTCBU2.5L/I4CVT170/6000226/44001,399,000,000
Renault Koleos 4x4 2.5L CVTCBU2.5LCVT170/6000226/44001,479,000,000
Renault Latitude 2.0L CVTCBU2.0LCVT141/6000196/44001,378,000,000
Renault Latitude 2.5L ATCBU2.5L6AT180/6000237/44001,490,000,000
Renault Megane hatchback 2.0L MTCBU2.0LCTV140/6000195/3750980,000,000

SUBARU

Motor Image Vietnam Co. Ltd.
Unit 05 - Centre Point Building,106 Nguyen Van Troi Street,
Ward 8, Phu Nhuan District, Ho Chi Minh City,
Tel: (84) 8-3846-2888  - Fax: (84) 8-3846-2999


Mẫu xeXuất xứĐộng cơHộp sốCông suất (mã lực)Mô-men (Nm)Giá bán (VNĐ)
Subaru Forester 2.0 XCBU2.0L/B44AT1501961,362,900,000
Subaru Forester 2.5 XTCBU2.5L/B44AT2303201,635,900,000
Subaru Impreza 2.0 RCBU2.1L/B45MT1501961,062,100,000
Subaru Impreza 2.5 STICBU2.5L/B46MT3004701,708,100,000
Subaru Impreza 2.5 WRX STICBU2.5L/B45MT2653431,992,900,000
Subaru Legacy 2.5 GTCBU2.5L/B45AT2653501,782,900,000
Subaru Outback 2.5iCKDBoxer Engine, máy xăngE-CVT, Manual Mode/Symmetrical AWD167/5.600229/4.0001,782,900,000
Subaru Outback 3.6 RCBU3.6L/B65AT2603501,992,900,000
Subaru Tribeca 3.6RCBUBoxer Engine, máy xăngE-5AT, chế độ Sport Shift258/6.000350/4.0002,079,000,000

SUZUKI
VĂN PHÒNG CHÍNH:
Địa chỉ: Đường số 2, Khu công nghiệp Long Bình, Biên Hòa, Đồng Nai.
Điện thoại: 0613. 838 707 hoặc 0613.893.952 - Fax 0613. 838 706

Mẫu xeXuất xứĐộng cơHộp sốCông suất (mã lực)Mô-men (Nm)Giá bán (VNĐ)
Suzuki APV GLCKD1.590cc/I45MT91127448,659,000
Suzuki APV GLSCKD1.590cc/I45MT91127515,509,000
Suzuki Swift ATCBU1.490cc/I44AT101130601,065,000
Suzuki Swift MTCBU1.490cc/I45MT101130564,065,000

TOYOTA
CÔNG TY Ô TÔ TOYOTA VIỆT NAM
Trụ sở chính: Phường Phúc Thắng, Thị xã Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc
Tel : (0211) 3 868100-112 Fax : (0211) 3 868117

Mẫu xeXuất xứĐộng cơHộp sốCông suất (mã lực)Mô-men (Nm)Giá bán (VNĐ)
Toyota 86 CoupéCKDBoxer 4 xylanh, 16 van, cam képTự động 6 cấp147 (197)/7000205/6400 - 66001,678,000,000
Toyota Camry 2.0ECKD2.0E4AT273,5999,000,000
Toyota Camry 2.5GCKD2.56AT1651,164,000,000
Toyota Camry 2.5QCKD2.5Q1,292,000,000
Toyota Corolla Altis 1.8 CVT 5 chỗCKD1.8L/I4CVT số tự động vô cấp138173799,000,000
Toyota Corolla Altis 1.8 MTCKD1.8L/I46MT138173746,000,000
Toyota Corolla Altis 2.0 AT RSCKD2.0L/I4CVT-i144187914,000,000
Toyota Corolla Altis 2.0 V (CVT)CKD2.0869,000,000
Toyota Fortuner 2.5G (4x2) MTCKD2.5L/I45MT100,5892,000,000
Toyota Fortuner 2.7V (4x2) ATCKD2.7L/I44AT158950,000,000
Toyota Fortuner 2.7V (4x4) ATCKD2.7L/I44AT1581,056,000,000
Toyota Hiace Dầu, 16 chỗCKD2.5/L45 MT1022601,164,000,000
Toyota Hiace Xăng, 16 chỗCKD2.7/l45 MT1511411,084,000,000
Toyota Hilux 2.5ECBU2.5L/I45MT100,6200637,000,000
Toyota Hilux 3.0GCBU3.0L/I45MT160343735,000,000
Toyota Innova ECKD2.0L/I45MT134705,000,000
Toyota Innova GCKD2.0L/I45MT134748,000,000
Toyota Innova VCKD2.0L/I44AT134814,000,000
Toyota Land Cruiser PradoCBU2.7L/I44AT1612462,071,000,000
Toyota Land Cruiser VXCBU4.7L/V86AT2712,702,000,000
Toyota Vios 1.5 ECKD1.5L/I45MT107141561,000,000
Toyota Vios 1.5 GCKD1.5L/I44AT107141612,000,000
Toyota Yaris ECKD4AT661,000,000
Toyota Yaris RSCBU1.5L/I44AT107141699,000,000

VOLKSWAGEN

Công ty World Auto
74 Nguyễn Văn Trỗi, quận Phú Nhuận, Tp. Hồ Chí Minh
Tel: +84-8-6298 8899 - Fax: +84-8-6298 8999 - Email:
info@worldauto.com.vn


Mẫu xeXuất xứĐộng cơHộp sốCông suất (mã lực)Mô-men (Nm)Giá bán (VNĐ)
Volkswagen New Beetle CBU1.595cc/I46AT1021481,095,000,000
Volkswagen Passat CCCBU1.984cc/I46AT2002801,595,000,000
Volkswagen Scirocco CBU1.390cc/I47AT160240796,000,000
Volkswagen Tiguan CBU1.984cc/I46AT1702801,555,000,000

 
KYLIN-GX668 | NHÀ CHUYÊN NGHIỆP CUNG CẤP Ô TÔ NHẬP KHẨU NGUYÊN CHIẾC - WWW.OTOTHEGIOI.VN
Liên hệ  |  Hỏi đáp  |  Gửi bài viết  | Giới thiệu  |  Chính sách  |  Trợ giúp  |  Đăng ký thành viên 
© Xây dựng và phát triển 2005 - 2014 bởi NamvietICT. Tầng 8, Tòa nhà 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 0906.098.099 - Fax: (+844) 3767 3880
Giấy phép số 320/GP-BC, ® Ghi rõ nguồn "thegioioto.com.vn" khi phát hành lại thông tin từ website này.