| Động cơ |
| |
Transit 16 chỗ Việt Nam |
Transit 16 chỗ động cơ diesel Việt nam |
Transit 16 chỗ Động cơ xăng Việt nam |
Transit Diesel |
Transit Petrol |
Transit Tải thùng kín động cơ diesel Việt nam |
|
| Loại động cơ |
2.4L - 4 xi lanh thẳng hàng |
Động cơ Turbo Diesel 2.4L - TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp |
Động cơ xăng 2.3L - DOHC 16 van |
Diesel 2.4L |
Xăng 2.3L |
Động cơ Turbo Diesel 2.4L - TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp |
|
| Kiểu |
Động cơ Turbo Diesel 2.4L - TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp |
- |
- |
4 xi lanh thẳng hàng |
4 xi lanh thẳng hàng |
- |
|
| Dung tích xy lanh (cc) |
2402 |
2402 |
2261 |
2402 |
2295 |
2402 |
|
|
|
| Công suất cực đại |
120 / 3500 |
120 / 3500 (PS/vòng/phút) |
145 / 5250 (PS/vòng/phút) |
88 kW / 4000 rpm |
107 kW / 5500 rpm |
120 / 3500 (PS/vòng/phút) |
|
| Momen xoắn cực đại (Nm) |
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) |
285 x 1750 (Nm/vòng/phút) |
210 x 3850 (Nm/vòng/phút) |
240 Nm / 1800 rpm |
200 Nm / 2500 rpm |
285 x 1750 (Nm/vòng/phút) |
|
| Đường kính x hành trình piston (mm) |
89.9 x 94.6 |
89.9 x 94.6 |
87.5 x 94.0 |
- |
- |
89.9 x 94.6 |
|
| Thiết kế tăng áp (Turbo) |
- |
- |
- |
Có |
- |
- |
|
| Tốc độ tối đa (km/h) |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
| Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
| Hộp số truyền động |
| |
Transit 16 chỗ Việt Nam |
Transit 16 chỗ động cơ diesel Việt nam |
Transit 16 chỗ Động cơ xăng Việt nam |
Transit Diesel |
Transit Petrol |
Transit Tải thùng kín động cơ diesel Việt nam |
|
| Hộp số |
5 số tay |
5 số tay |
5 số tay |
5 Số tay |
5 số tay |
5 số tay |
|
| Kiểu dẫn động |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
| Tỷ số truyền |
Tỷ số truyền cầu sau: 5.11 |
- |
- |
sau: 5,13 |
sau: 5,13 |
- |
|
| Nhiên liệu |
| |
Transit 16 chỗ Việt Nam |
Transit 16 chỗ động cơ diesel Việt nam |
Transit 16 chỗ Động cơ xăng Việt nam |
Transit Diesel |
Transit Petrol |
Transit Tải thùng kín động cơ diesel Việt nam |
|
| Loại nhiên liệu |
Diesel |
diesel |
xăng |
Diesel |
Xăng |
- |
|
| Hệ thống nạp nhiên liệu |
- |
|
- |
- |
- |
- |
|
| Mức tiêu thụ nhiên liệu |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
| Kích thước - trọng lượng |
| |
Transit 16 chỗ Việt Nam |
Transit 16 chỗ động cơ diesel Việt nam |
Transit 16 chỗ Động cơ xăng Việt nam |
Transit Diesel |
Transit Petrol |
Transit Tải thùng kín động cơ diesel Việt nam |
|
| Dài x Rộng x Cao (mm) |
5800 x 1974 x 2520 |
5800 x 1974 x 2520 |
5800 x 1974 x 2520 |
5.651 x 1.974 x 2.395 |
5.651 x 1.974 x 2.395 |
5920 x 1974 x 2380 |
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
3750 |
3750 |
3750 |
3.750 |
3.750 |
3750 |
|
| Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm) |
1737/1737 |
|
- |
1.737 / 1.700 |
1.737 / 1.700 |
- |
|
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
207 |
207 |
207 |
207 |
207 |
207 |
|
| Trọng lượng không tải (kg) |
2285 |
2285 |
3500 |
2284 |
2284 |
1916 |
|
| Trọng lượng toàn tải (kg) |
3500 |
3500 |
|
3500 |
3500 |
3500 |
|
| Bán kính quay vòng tối thiểu |
7.0 |
7.0 |
7.0 |
7000 |
7000 |
7.0 |
|
| Dung tích thùng xe |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
80L |
80L |
- |
80 |
80 |
80L |
|
| Phanh - Giảm sóc - Lốp xe |
| |
Transit 16 chỗ Việt Nam |
Transit 16 chỗ động cơ diesel Việt nam |
Transit 16 chỗ Động cơ xăng Việt nam |
Transit Diesel |
Transit Petrol |
Transit Tải thùng kín động cơ diesel Việt nam |
|
| Phanh trước |
- |
|
- |
Đĩa |
Đĩa |
- |
|
| Phanh sau |
- |
- |
- |
Tang trống |
Tang trống |
- |
|
| Giảm sóc trước |
Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực |
- |
- |
Hệ thống treo độc lập dùng lò xo xoắn và ống giảm chấn thủy lực |
Hệ thống treo độc lập dùng lò xo xoắn và ống giảm chấn thủy lực |
- |
|
| Giảm sóc sau |
Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực |
- |
- |
Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực |
Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực |
- |
|
| Lốp xe |
215 / 75R16 |
215 / 75R16 |
215 / 75R16 |
215 / 75R 16C |
215 / 75R 16C |
215 / 75R16 |
|
| Vành mâm xe |
Chụp mâm |
có |
có |
- |
- |
- |
|
| Thông số khác |
| |
Transit 16 chỗ Việt Nam |
Transit 16 chỗ động cơ diesel Việt nam |
Transit 16 chỗ Động cơ xăng Việt nam |
Transit Diesel |
Transit Petrol |
Transit Tải thùng kín động cơ diesel Việt nam |
|
|
|
| Số chỗ ngồi |
5 |
16 |
16 |
- |
- |
- |
|