Thành viên: Đăng nhập | Đăng ký?

Danh bạ: Đăng ký? Liên hệ  |  Giới thiệu  |  Chính sách  |  Hỏi đáp    
Thế giới Ô tô - Niềm đam mê hội tụ
Jeep Wrangler
PreviousPauseNext
Giá: $52.946 - $80.496

Điểm đánh giá 5.2

Xem và đánh giá (đang có 2 đánh giá)
So sánh xe

Bookmark and Share
  Lấy báo giá
Find a Brand New VehicleTiết kiệm thời gian, mua xe với giá tốt nhất từ các đại lý của chúng tôi

Tổng quan Thông số kỹ thuật Thiết bị tiện nghi An toàn Hình ảnh Đánh giá Salon

Động cơ
  Wrangler Rubicon Wrangler Sahara Wrangler Unlimited Rubicon Wrangler Unlimited Sahara 4X2 Wrangler Unlimited Sahara 4X4 Wrangler Unlimited X 4X2 Wrangler Unlimited X 4X4 Wrangler X
Loại động cơ 3.8L 202 hp V6 3.8L 202 hp V6 3.8L 202 hp V6 3.8L 202 hp V6 3.8L 202 hp V6 3.8L 202 hp V6 3.8L 202 hp V6 3.8L 202 hp V6
Kiểu 12/OHV 12/OHV 12/OHV 12/OHV 12/OHV 12/OHV 12/OHV 12/OHV
Dung tích xy lanh (cc) 3778 3778 3778 3778 3778 3778 3778 3778
Tỷ số nén 9.6:1 9.6:1 9.6:1 9.6:1 9.6:1 9.6:1 9.6:1 9.6:1
Công suất cực đại 202 Hp/ 5200 vòng/phút 202 Hp/ 5200 vòng/phút 202 Hp/ 5200 vòng/phút 202 Hp/ 5200 vòng/phút 202 Hp/ 5200 vòng/phút 202 Hp/ 5200 vòng/phút 202 Hp/ 5200 vòng/phút 202 Hp/ 5200 vòng/phút
Momen xoắn cực đại (Nm) 321 Nm/ 4000 vòng/phút 321 Nm/ 4000 vòng/phút 321 Nm/ 4000 vòng/phút 321 Nm/ 4000 vòng/phút 321 Nm/ 4000 vòng/phút 321 Nm/ 4000 vòng/phút 321 Nm/ 4000 vòng/phút 321 Nm/ 4000 vòng/phút
Đường kính x hành trình piston (mm) 96x87 96x87 96x87 96x87 96x87 96x87 96x87 96x87
Thiết kế tăng áp (Turbo) N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A
Tốc độ tối đa (km/h) N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) 9.38 9.38 9.38 9.38 9.38 9.38 9.38 9.38
Hộp số truyền động
  Wrangler Rubicon Wrangler Sahara Wrangler Unlimited Rubicon Wrangler Unlimited Sahara 4X2 Wrangler Unlimited Sahara 4X4 Wrangler Unlimited X 4X2 Wrangler Unlimited X 4X4 Wrangler X
Hộp số Số sàn 6 cấp Số sàn 6 cấp Số sàn 6 cấp Số sàn 6 cấp Số sàn 6 cấp Số sàn 6 cấp Số sàn 6 cấp Số sàn 6 cấp
Kiểu dẫn động Truyền động cầu sau Truyền động cầu sau Truyền động cầu sau Truyền động cầu sau 4 bánh chủ động Truyền động cầu sau 4 bánh chủ động Truyền động cầu sau
Tỷ số truyền N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A
Nhiên liệu
  Wrangler Rubicon Wrangler Sahara Wrangler Unlimited Rubicon Wrangler Unlimited Sahara 4X2 Wrangler Unlimited Sahara 4X4 Wrangler Unlimited X 4X2 Wrangler Unlimited X 4X4 Wrangler X
Loại nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Hệ thống nạp nhiên liệu SEFI SEFI SEFI SEFI SEFI SEFI SEFI SEFI
Mức tiêu thụ nhiên liệu 14.2/11.95 14.2/11.95 14.2/11.95 13.36/10.8 14.2/11.95 13.36/10.8 14.2/11.95 14.2/11.95
Kích thước - trọng lượng
  Wrangler Rubicon Wrangler Sahara Wrangler Unlimited Rubicon Wrangler Unlimited Sahara 4X2 Wrangler Unlimited Sahara 4X4 Wrangler Unlimited X 4X2 Wrangler Unlimited X 4X4 Wrangler X
Dài x Rộng x Cao (mm) 3881x1872x1800 3881x1872x1800 4404x1877x1800 4404x1877x1800 4404x1877x1800 4404x1877x1800 4404x1877x1800 3881x1872x1800
Chiều dài cơ sở (mm) 2423 2423 2946 2946 2946 2946 2946 2423
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm) 1572/1572 1572/1572 1572/1572 1572/1572 1572/1572 1572/1572 1572/1572 1572/1572
Khoảng sáng gầm xe (mm) 259 256 256 254 254 221 221 223
Trọng lượng không tải (kg) N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A
Trọng lượng toàn tải (kg) N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A
Bán kính quay vòng tối thiểu 5318 5318 6278 6278 6278 6278 6278 5318
Dung tích thùng xe 487 lít 487 lít 1313 lít 1313 lít 1313 lít 1313 lít 1313 lít 487 lít
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 70.401 70.401 82 lít 82 lít 82 lít 82 lít 82 lít 70.401
Phanh - Giảm sóc - Lốp xe
  Wrangler Rubicon Wrangler Sahara Wrangler Unlimited Rubicon Wrangler Unlimited Sahara 4X2 Wrangler Unlimited Sahara 4X4 Wrangler Unlimited X 4X2 Wrangler Unlimited X 4X4 Wrangler X
Phanh trước N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A
Phanh sau N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A
Giảm sóc trước Động Động Động Động Động Động Động Động
Giảm sóc sau Động Động Động Động Động Động Động Động
Lốp xe 255/75R17 255/75R17 255/75R17 255/75R17 255/75R17 225/75R16 225/75R16 225/75R16
Vành mâm xe N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A
Thông số khác
  Wrangler Rubicon Wrangler Sahara Wrangler Unlimited Rubicon Wrangler Unlimited Sahara 4X2 Wrangler Unlimited Sahara 4X4 Wrangler Unlimited X 4X2 Wrangler Unlimited X 4X4 Wrangler X
Số cửa 2 2 4 4 4 4 4 2
Số chỗ ngồi 4 4 5 5 5 5 5 4
 
So sánh xe
So sánh sự khác biệt của xe Jeep Wrangler với loại xe khác
Loại xe: 
 
Chuẩn bị để mua xe Jeep Wrangler?
Lấy báo giá mua xe mới
Mua xe với giá tốt nhất từ các đại lý của chúng tôi
Tìm mua xe
Tìm mua xe với giá cả phù hợp với nhu cầu của ban, tiết kiệm thời gian.
Vùng/miền:

 
 
 
 
 Tìm mua xe
Xe mới Xe cũ
 
   
 
 
Liên hệ  |  Hỏi đáp  |  Gửi bài viết  | Giới thiệu  |  Chính sách  |  Trợ giúp  |  Đăng ký thành viên 
© Xây dựng và phát triển 2005 - 2014 bởi NamvietICT. Tầng 8, Tòa nhà 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 0906.098.099 - Fax: (+844) 3767 3880
Giấy phép số 320/GP-BC, ® Ghi rõ nguồn "thegioioto.com.vn" khi phát hành lại thông tin từ website này.